Juniper Networks C36 SFP-1G-DW36-100 1000BASE-DWDM SFP 100GHz 1548.51nm bộ thu phát quang
₫3,dấu chấm,288,dấu chấm,896
Juniper Networks C40 SFP-1G-DW40 1000BASE-DWDM SFP 100GHz 1545.32nm bộ thu phát quang
₫3,dấu chấm,038,dấu chấm,048
Juniper Networks C38 SFP-1G-DW38 1000BASE-DWDM SFP 100GHz 1546.92nm bộ thu phát quang
₫3,dấu chấm,038,dấu chấm,048
Juniper Networks C44 SFP-1G-DW44-100 1000BASE-DWDM SFP 100GHz 1542.14nm bộ thu phát quang
₫3,dấu chấm,288,dấu chấm,896
Juniper Networks C38 SFP-1G-DW38 1000BASE-DWDM SFP 100GHz 1546.92nm bộ thu phát quang
₫2,dấu chấm,592,dấu chấm,096
Juniper Networks C44 SFP-1G-DW44 1000BASE-DWDM SFP 100GHz 1542.14nm bộ thu phát quang
₫3,dấu chấm,038,dấu chấm,048
Juniper Networks C43 SFP-1G-DW43 1000BASE-DWDM SFP 100GHz 1542.94nm bộ thu phát quang
₫3,dấu chấm,038,dấu chấm,048
Juniper Networks C43 SFP-1G-DW43 1000BASE-DWDM SFP 100GHz 1542.94nm bộ thu phát quang
₫2,dấu chấm,592,dấu chấm,096
Juniper Networks C37 SFP-1G-DW37 1000BASE-DWDM SFP 100GHz 1547.72nm bộ thu phát quang
₫2,dấu chấm,592,dấu chấm,096
Juniper Networks C39 SFP-1G-DW39-100 1000BASE-DWDM SFP 100GHz 1546.12nm bộ thu phát quang
₫3,dấu chấm,288,dấu chấm,896
Juniper Networks C39 SFP-1G-DW39 1000BASE-DWDM SFP 100GHz 1546.12nm bộ thu phát quang
₫3,dấu chấm,038,dấu chấm,048
Juniper Networks C37 SFP-1G-DW37 1000BASE-DWDM SFP 100GHz 1547.72nm bộ thu phát quang
₫3,dấu chấm,038,dấu chấm,048
Juniper Networks C43 SFP-1G-DW43-100 1000BASE-DWDM SFP 100GHz 1542.94nm bộ thu phát quang
₫3,dấu chấm,288,dấu chấm,896
Juniper Networks C40 SFP-1G-DW40 1000BASE-DWDM SFP 100GHz 1545.32nm bộ thu phát quang
₫2,dấu chấm,592,dấu chấm,096
Juniper Networks C37 SFP-1G-DW37-100 1000BASE-DWDM SFP 100GHz 1547.72nm bộ thu phát quang
₫3,dấu chấm,288,dấu chấm,896
Juniper Networks C45 SFP-1G-DW45 1000BASE-DWDM SFP 100GHz 1541.35nm bộ thu phát quang
₫3,dấu chấm,038,dấu chấm,048
Juniper Networks C39 SFP-1G-DW39 1000BASE-DWDM SFP 100GHz 1546.12nm bộ thu phát quang
₫2,dấu chấm,592,dấu chấm,096
Juniper Networks C42 SFP-1G-DW42-100 1000BASE-DWDM SFP 100GHz 1543.73nm bộ thu phát quang
₫3,dấu chấm,288,dấu chấm,896
Juniper Networks C36 SFP-1G-DW36 1000BASE-DWDM SFP 100GHz 1548.51nm bộ thu phát quang
₫2,dấu chấm,592,dấu chấm,096
Juniper Networks C44 SFP-1G-DW44 1000BASE-DWDM SFP 100GHz 1542.14nm bộ thu phát quang
₫2,dấu chấm,592,dấu chấm,096
Máy chủ Nx phải đặt quy tắc tĩnh trên và "https://docs.beikeshop.com/install/source.html#nginx / https://docs.beikeshop.com/install/source.html#nginx / https://docs.beikeshop.com/install/source.html#nginx " https://docs.beikeshop.com/install/source.html#nginx /a" 방법 /a.