Loading...
menu
0
shop/products.hot_products

6ES7414-2XG02-0AB0

{{ product.price_format }}
{{ product.origin_price_format }}
Cổ phần:
thương hiệu: Siemens
mẫu: {{ product.model }}

{{ variable.name }} : {{ variable.values[selectedVariantsIndex[variable_index]].name }}

{{ value.name }}

NewUsedPrice::common.condition:

số lượng:

Default
เงื่อนไข ใหม่
Liên hệ với chúng tôi

Liên hệ với chúng tôi để nhận báo giá số lượng lớn, hỗ trợ kỹ thuật, báo giá sửa chữa và hình ảnh hoặc video sản phẩm chi tiết.

Default
เงื่อนไข ใหม่

RecentlyViewed::common.my_footprints

RecentlyViewed::common.view_more
Mean Well Rkp-1Ui 3X Rcp-2000-12 100Amp 12Volt nguồn DC Mean Well Rkp-1Ui 3X Rcp-2000-12 100Amp 12Volt nguồn DC
Mean Well Rkp-1Ui 3X Rcp-2000-12 100Amp 12Volt nguồn DC
₫22,dấu chấm,102,dấu chấm,496
Drive ALLEN BRADLEY 20BD022A0AYNANN0 Drive ALLEN BRADLEY 20BD022A0AYNANN0
Drive ALLEN BRADLEY 20BD022A0AYNANN0
₫94,dấu chấm,346,dấu chấm,720
Modem RPM-85 bởi ELECTRONIC SYSTEM TECHNOLOGY
Modem RPM-85 bởi ELECTRONIC SYSTEM TECHNOLOGY
₫947,dấu chấm,648
Bảng máy tính công nghiệp ABB ASEA BROWN BOVERI SINT4450C
Bảng máy tính công nghiệp ABB ASEA BROWN BOVERI SINT4450C
₫9,dấu chấm,560,dấu chấm,096
Cuộn dây contactor/khởi động ALLEN BRADLEY 1-A16 Cuộn dây contactor/khởi động ALLEN BRADLEY 1-A16
Cuộn dây contactor/khởi động ALLEN BRADLEY 1-A16
₫2,dấu chấm,174,dấu chấm,016
Meadwell Se-600-36 36V/16.6A nguồn switching
Meadwell Se-600-36 36V/16.6A nguồn switching
₫2,dấu chấm,118,dấu chấm,272
Bộ cáp/dây QD 1494U-C314 của ALLEN BRADLEY Bộ cáp/dây QD 1494U-C314 của ALLEN BRADLEY
Bộ cáp/dây QD 1494U-C314 của ALLEN BRADLEY
₫12,dấu chấm,737,dấu chấm,504
Mô-đun/Thiết bị PLC X20SO4110 của B&R Mô-đun/Thiết bị PLC X20SO4110 của B&R
Mô-đun/Thiết bị PLC X20SO4110 của B&R
₫5,dấu chấm,323,dấu chấm,552
Máy chủ Nx phải đặt quy tắc tĩnh trên và "https://docs.beikeshop.com/install/source.html#nginx / https://docs.beikeshop.com/install/source.html#nginx / https://docs.beikeshop.com/install/source.html#nginx " https://docs.beikeshop.com/install/source.html#nginx /a" 방법 /a.