Loading...
menu
0
shop/products.hot_products

Mô-đun PLC/Rack ALLEN BRADLEY 1440-TB-D

{{ product.price_format }}
{{ product.origin_price_format }}
Cổ phần:
thương hiệu: Allen Bradley
mẫu: {{ product.model }}

{{ variable.name }} : {{ variable.values[selectedVariantsIndex[variable_index]].name }}

{{ value.name }}

NewUsedPrice::common.condition:

số lượng:

ALLEN BRADLEY 1440-TB-D là base terminal với kẹp vít, được thiết kế để sử dụng với mô-đun relay mở rộng 1440REX00 04RD. Dải nhiệt độ hoạt động từ 20 đến 65 độ C, nguồn điện 21.6 đến 26.4 VDC. Bảo hành nhà máy không áp dụng,
Liên hệ với chúng tôi

Liên hệ với chúng tôi để nhận báo giá số lượng lớn, hỗ trợ kỹ thuật, báo giá sửa chữa và hình ảnh hoặc video sản phẩm chi tiết.

ALLEN BRADLEY 1440-TB-D là base terminal với kẹp vít, được thiết kế để sử dụng với mô-đun relay mở rộng 1440REX00 04RD. Dải nhiệt độ hoạt động từ 20 đến 65 độ C, nguồn điện 21.6 đến 26.4 VDC. Bảo hành nhà máy không áp dụng,

RecentlyViewed::common.my_footprints

RecentlyViewed::common.view_more
Ebm-Papst Rg125-19/06 115Vac 7In H 7In W quạt trục phẳng
Ebm-Papst Rg125-19/06 115Vac 7In H 7In W quạt trục phẳng
₫3,dấu chấm,762,dấu chấm,720
Smc Mgqm32-75-Z73L Cylinder Guide Bearing
Smc Mgqm32-75-Z73L Cylinder Guide Bearing
₫7,dấu chấm,246,dấu chấm,720
Mô-đun PLC/Rack ALLEN BRADLEY 1771-ACN15 Mô-đun PLC/Rack ALLEN BRADLEY 1771-ACN15
Mô-đun PLC/Rack ALLEN BRADLEY 1771-ACN15
₫9,dấu chấm,783,dấu chấm,072
Bmh1401S0064
Bmh1401S0064
₫68,dấu chấm,788,dấu chấm,096
C315Ga044600
C315Ga044600
₫28,dấu chấm,736,dấu chấm,032
AC6-CHHHO-00
AC6-CHHHO-00
₫38,dấu chấm,937,dấu chấm,184
Ace450F Ac4-Eeeco-00
Ace450F Ac4-Eeeco-00
₫67,dấu chấm,060,dấu chấm,032
11 800H-2Ha4T Allen Bradley 800H2Ha4T
11 800H-2Ha4T Allen Bradley 800H2Ha4T
₫11,dấu chấm,427,dấu chấm,520
Máy chủ Nx phải đặt quy tắc tĩnh trên và "https://docs.beikeshop.com/install/source.html#nginx / https://docs.beikeshop.com/install/source.html#nginx / https://docs.beikeshop.com/install/source.html#nginx " https://docs.beikeshop.com/install/source.html#nginx /a" 방법 /a.