Loading...
menu
0
shop/products.hot_products

CB NZMN2-A250-NA của CUTLER HAMMER

{{ product.price_format }}
{{ product.origin_price_format }}
Cổ phần:
thương hiệu: Eaton Corporation
mẫu: {{ product.model }}

{{ variable.name }} : {{ variable.values[selectedVariantsIndex[variable_index]].name }}

{{ value.name }}

NewUsedPrice::common.condition:

số lượng:

CB NZMN2A250NA loạt NZM vỏ khuôn, cơ chế ngắt từ nhiệt, tay gạt lắc, 3 cực, dòng định mức 250 A, điện áp vận hành 600Y/347 V và 480 V.
Liên hệ với chúng tôi

Liên hệ với chúng tôi để nhận báo giá số lượng lớn, hỗ trợ kỹ thuật, báo giá sửa chữa và hình ảnh hoặc video sản phẩm chi tiết.

CB NZMN2A250NA loạt NZM vỏ khuôn, cơ chế ngắt từ nhiệt, tay gạt lắc, 3 cực, dòng định mức 250 A, điện áp vận hành 600Y/347 V và 480 V.

RecentlyViewed::common.my_footprints

RecentlyViewed::common.view_more
Bộ biến tần ABB ACS580-01-044A-4 Bộ biến tần ABB ACS580-01-044A-4
Bộ biến tần ABB ACS580-01-044A-4
₫27,dấu chấm,593,dấu chấm,280
Aim75A-C
Aim75A-C
₫25,dấu chấm,475,dấu chấm,008
Drive ALLEN BRADLEY 20G11ND014JA0NNNNN
Drive ALLEN BRADLEY 20G11ND014JA0NNNNN
₫38,dấu chấm,825,dấu chấm,696
ALLEN BRADLEY 40888-313-52 Bộ khởi động mềm ALLEN BRADLEY 40888-313-52 Bộ khởi động mềm
ALLEN BRADLEY 40888-313-52 Bộ khởi động mềm
₫20,dấu chấm,458,dấu chấm,048
Xp Power X10-3P3P2P2P2P5E-34 100-240Vac bộ nguồn
Xp Power X10-3P3P2P2P2P5E-34 100-240Vac bộ nguồn
₫50,dấu chấm,977,dấu chấm,888
Okuma E4809-770-164-A
Okuma E4809-770-164-A
₫22,dấu chấm,938,dấu chấm,656
DATRON / ES DIV RELAY # R400-2-C-2.5K NSN: 5945-00-837-2453
DATRON / ES DIV RELAY # R400-2-C-2.5K NSN: 5945-00-837-2453
₫5,dấu chấm,323,dấu chấm,552
SPRECHER+ SCHUH RZ7-FS-101JU23 Ser.B rơle thời gian
SPRECHER+ SCHUH RZ7-FS-101JU23 Ser.B rơle thời gian
₫6,dấu chấm,159,dấu chấm,712
Máy chủ Nx phải đặt quy tắc tĩnh trên và "https://docs.beikeshop.com/install/source.html#nginx / https://docs.beikeshop.com/install/source.html#nginx / https://docs.beikeshop.com/install/source.html#nginx " https://docs.beikeshop.com/install/source.html#nginx /a" 방법 /a.