Juniper Networks C39 SFPP-10G-DW39 10G DWDM SFP+ 100GHz 1546.12nm bộ thu phát quang
₫3,dấu chấm,902,dấu chấm,080
Juniper Networks C38 SFPP-10G-DW38 10G DWDM SFP+ 100GHz 1546.92nm bộ thu phát quang
₫5,dấu chấm,853,dấu chấm,120
Juniper Networks C38 SFPP-10G-DW38 10G DWDM SFP+ 100GHz 1546.92nm bộ thu phát quang
₫3,dấu chấm,902,dấu chấm,080
Juniper Networks C37 SFPP-10G-DW37 10G DWDM SFP+ 100GHz 1547.72nm bộ thu phát quang
₫5,dấu chấm,853,dấu chấm,120
Juniper Networks C48 SFPP-10G-DW48 10G DWDM SFP+ 100GHz 1538.98nm bộ thu phát quang
₫5,dấu chấm,853,dấu chấm,120
Juniper Networks C37 SFPP-10G-DW37 10G DWDM SFP+ 100GHz 1547.72nm bộ thu phát quang
₫3,dấu chấm,902,dấu chấm,080
Juniper Networks C36 SFPP-10G-DW36 10G DWDM SFP+ 100GHz 1548.51nm bộ thu phát quang
₫5,dấu chấm,853,dấu chấm,120
Juniper Networks C50 SFPP-10G-DW50 10G DWDM SFP+ 100GHz 1537.4nm bộ thu phát quang
₫3,dấu chấm,902,dấu chấm,080
Juniper Networks C49 SFPP-10G-DW49 10G DWDM SFP+ 100GHz 1538.19nm bộ thu phát quang
₫3,dấu chấm,902,dấu chấm,080
Juniper Networks C35 SFPP-10G-DW35 10G DWDM SFP+ 100GHz 1549.32nm bộ thu phát quang
₫5,dấu chấm,853,dấu chấm,120
Juniper Networks C49 SFPP-10G-DW49 10G DWDM SFP+ 100GHz 1538.19nm bộ thu phát quang
₫5,dấu chấm,853,dấu chấm,120
Juniper Networks C36 SFPP-10G-DW36 10G DWDM SFP+ 100GHz 1548.51nm bộ thu phát quang
₫3,dấu chấm,902,dấu chấm,080
Juniper Networks C50 SFPP-10G-DW50 10G DWDM SFP+ 100GHz 1537.4nm bộ thu phát quang
₫5,dấu chấm,853,dấu chấm,120
Juniper Networks C51 SFPP-10G-DW51 10G DWDM SFP+ 100GHz 1536.61nm bộ thu phát quang
₫3,dấu chấm,902,dấu chấm,080
Juniper Networks C51 SFPP-10G-DW51 10G DWDM SFP+ 100GHz 1536.61nm bộ thu phát quang
₫5,dấu chấm,853,dấu chấm,120
Juniper Networks C52 SFPP-10G-DW52 10G DWDM SFP+ 100GHz 1535.82nm bộ thu phát quang
₫3,dấu chấm,902,dấu chấm,080
Juniper Networks C52 SFPP-10G-DW52 10G DWDM SFP+ 100GHz 1535.82nm bộ thu phát quang
₫5,dấu chấm,853,dấu chấm,120
Juniper Networks C53 SFPP-10G-DW53 10G DWDM SFP+ 100GHz 1535.04nm bộ thu phát quang
₫3,dấu chấm,902,dấu chấm,080
Juniper Networks C53 SFPP-10G-DW53 10G DWDM SFP+ 100GHz 1535.04nm bộ thu phát quang
₫5,dấu chấm,853,dấu chấm,120
Juniper Networks C43 SFPP-10G-DW43 10G DWDM SFP+ 100GHz 1542.94nm bộ thu phát quang
₫5,dấu chấm,853,dấu chấm,120
Máy chủ Nx phải đặt quy tắc tĩnh trên và "https://docs.beikeshop.com/install/source.html#nginx / https://docs.beikeshop.com/install/source.html#nginx / https://docs.beikeshop.com/install/source.html#nginx " https://docs.beikeshop.com/install/source.html#nginx /a" 방법 /a.