Juniper Networks C50 SFPP-10G-DW50 10G DWDM SFP+ 100GHz 1537.4nm bộ thu phát quang
₫5,dấu chấm,853,dấu chấm,120
Juniper Networks C51 SFPP-10G-DW51 10G DWDM SFP+ 100GHz 1536.61nm bộ thu phát quang
₫3,dấu chấm,902,dấu chấm,080
Juniper Networks C51 SFPP-10G-DW51 10G DWDM SFP+ 100GHz 1536.61nm bộ thu phát quang
₫5,dấu chấm,853,dấu chấm,120
Juniper Networks C34 SFPP-10G-DW34 10G DWDM SFP+ 100GHz 1550.12nm bộ thu phát quang
₫5,dấu chấm,853,dấu chấm,120
Juniper Networks C34 SFPP-10G-DW34 10G DWDM SFP+ 100GHz 1550.12nm bộ thu phát quang
₫3,dấu chấm,902,dấu chấm,080
Juniper Networks C31 SFPP-10G-DW31 10G DWDM SFP+ 100GHz 1552.52nm bộ thu phát quang
₫5,dấu chấm,853,dấu chấm,120
Juniper Networks C31 SFPP-10G-DW31 10G DWDM SFP+ 100GHz 1552.52nm bộ thu phát quang
₫3,dấu chấm,902,dấu chấm,080
Juniper Networks C32 SFPP-10G-DW32 10G DWDM SFP+ 100GHz 1551.72nm bộ thu phát quang
₫3,dấu chấm,902,dấu chấm,080
Juniper Networks C30 SFPP-10G-DW30 10G DWDM SFP+ 100GHz 1553.33nm bộ thu phát quang
₫5,dấu chấm,853,dấu chấm,120
Juniper Networks C33 SFPP-10G-DW33 10G DWDM SFP+ 100GHz 1550.92nm bộ thu phát quang
₫5,dấu chấm,853,dấu chấm,120
Juniper Networks C30 SFPP-10G-DW30 10G DWDM SFP+ 100GHz 1553.33nm bộ thu phát quang
₫3,dấu chấm,902,dấu chấm,080
Juniper Networks C33 SFPP-10G-DW33 10G DWDM SFP+ 100GHz 1550.92nm bộ thu phát quang
₫3,dấu chấm,902,dấu chấm,080
Juniper Networks C29 SFPP-10G-DW29 10G DWDM SFP+ 100GHz 1554.13nm bộ thu phát quang
₫5,dấu chấm,853,dấu chấm,120
Juniper Networks C32 SFPP-10G-DW32 10G DWDM SFP+ 100GHz 1551.72nm bộ thu phát quang
₫5,dấu chấm,853,dấu chấm,120
Juniper Networks C35 SFPP-10G-DW35 10G DWDM SFP+ 100GHz 1549.32nm bộ thu phát quang
₫3,dấu chấm,902,dấu chấm,080
Juniper Networks C23 SFPP-10G-DW23 10G DWDM SFP+ 100GHz 1558.98nm bộ thu phát quang
₫3,dấu chấm,902,dấu chấm,080
Juniper Networks C22 SFPP-10G-DW22 10G DWDM SFP+ 100GHz 1559.79nm bộ thu phát quang
₫5,dấu chấm,853,dấu chấm,120
Juniper Networks C22 SFPP-10G-DW22 10G DWDM SFP+ 100GHz 1559.79nm bộ thu phát quang
₫3,dấu chấm,902,dấu chấm,080
Juniper Networks C21 SFPP-10G-DW21 10G DWDM SFP+ 100GHz 1560.61nm bộ thu phát quang
₫5,dấu chấm,853,dấu chấm,120
Juniper Networks C21 SFPP-10G-DW21 10G DWDM SFP+ 100GHz 1560.61nm bộ thu phát quang
₫3,dấu chấm,902,dấu chấm,080
Máy chủ Nx phải đặt quy tắc tĩnh trên và "https://docs.beikeshop.com/install/source.html#nginx / https://docs.beikeshop.com/install/source.html#nginx / https://docs.beikeshop.com/install/source.html#nginx " https://docs.beikeshop.com/install/source.html#nginx /a" 방법 /a.