menu
0
shop/products.hot_products
Juniper Networks C22 SFPP-10G-DW22 10G DWDM SFP+ 100GHz 1559.79nm bộ thu phát quang
Juniper Networks C22 SFPP-10G-DW22 10G DWDM SFP+ 100GHz 1559.79nm bộ thu phát quang
₫5,dấu chấm,853,dấu chấm,120
Juniper Networks C23 SFPP-10G-DW23 10G DWDM SFP+ 100GHz 1558.98nm bộ thu phát quang
Juniper Networks C23 SFPP-10G-DW23 10G DWDM SFP+ 100GHz 1558.98nm bộ thu phát quang
₫3,dấu chấm,902,dấu chấm,080
Juniper Networks C23 SFPP-10G-DW23 10G DWDM SFP+ 100GHz 1558.98nm bộ thu phát quang
Juniper Networks C23 SFPP-10G-DW23 10G DWDM SFP+ 100GHz 1558.98nm bộ thu phát quang
₫5,dấu chấm,853,dấu chấm,120
Juniper Networks C25 SFPP-10G-DW25 10G DWDM SFP+ 100GHz 1557.36nm bộ thu phát quang
Juniper Networks C25 SFPP-10G-DW25 10G DWDM SFP+ 100GHz 1557.36nm bộ thu phát quang
₫3,dấu chấm,902,dấu chấm,080
Juniper Networks C24 SFPP-10G-DW24 10G DWDM SFP+ 100GHz 1558.17nm bộ thu phát quang
Juniper Networks C24 SFPP-10G-DW24 10G DWDM SFP+ 100GHz 1558.17nm bộ thu phát quang
₫3,dấu chấm,902,dấu chấm,080
Juniper Networks C25 SFPP-10G-DW25 10G DWDM SFP+ 100GHz 1557.36nm bộ thu phát quang
Juniper Networks C25 SFPP-10G-DW25 10G DWDM SFP+ 100GHz 1557.36nm bộ thu phát quang
₫5,dấu chấm,853,dấu chấm,120
Juniper Networks C26 SFPP-10G-DW26 10G DWDM SFP+ 100GHz 1556.55nm bộ thu phát quang
Juniper Networks C26 SFPP-10G-DW26 10G DWDM SFP+ 100GHz 1556.55nm bộ thu phát quang
₫3,dấu chấm,902,dấu chấm,080
Juniper Networks C26 SFPP-10G-DW26 10G DWDM SFP+ 100GHz 1556.55nm bộ thu phát quang
Juniper Networks C26 SFPP-10G-DW26 10G DWDM SFP+ 100GHz 1556.55nm bộ thu phát quang
₫5,dấu chấm,853,dấu chấm,120
Juniper Networks C27 SFPP-10G-DW27 10G DWDM SFP+ 100GHz 1555.75nm bộ thu phát quang
Juniper Networks C27 SFPP-10G-DW27 10G DWDM SFP+ 100GHz 1555.75nm bộ thu phát quang
₫3,dấu chấm,902,dấu chấm,080
Juniper Networks C27 SFPP-10G-DW27 10G DWDM SFP+ 100GHz 1555.75nm bộ thu phát quang
Juniper Networks C27 SFPP-10G-DW27 10G DWDM SFP+ 100GHz 1555.75nm bộ thu phát quang
₫5,dấu chấm,853,dấu chấm,120
Juniper Networks C28 SFPP-10G-DW28 10G DWDM SFP+ 100GHz 1554.94nm bộ thu phát quang
Juniper Networks C28 SFPP-10G-DW28 10G DWDM SFP+ 100GHz 1554.94nm bộ thu phát quang
₫3,dấu chấm,902,dấu chấm,080
Juniper Networks C28 SFPP-10G-DW28 10G DWDM SFP+ 100GHz 1554.94nm bộ thu phát quang
Juniper Networks C28 SFPP-10G-DW28 10G DWDM SFP+ 100GHz 1554.94nm bộ thu phát quang
₫5,dấu chấm,853,dấu chấm,120
Juniper Networks C29 SFPP-10G-DW29 10G DWDM SFP+ 100GHz 1554.13nm bộ thu phát quang
Juniper Networks C29 SFPP-10G-DW29 10G DWDM SFP+ 100GHz 1554.13nm bộ thu phát quang
₫3,dấu chấm,902,dấu chấm,080
Juniper Networks C18 SFPP-10G-DW18 10G DWDM SFP+ 100GHz 1563.05nm bộ thu phát quang
Juniper Networks C18 SFPP-10G-DW18 10G DWDM SFP+ 100GHz 1563.05nm bộ thu phát quang
₫5,dấu chấm,853,dấu chấm,120
HPE C23 DWDM-SFP10G-58.98-40 10G DWDM SFP+ 100GHz 1558.98nm bộ thu phát quang
HPE C23 DWDM-SFP10G-58.98-40 10G DWDM SFP+ 100GHz 1558.98nm bộ thu phát quang
₫3,dấu chấm,902,dấu chấm,080
HPE C22 DWDM-SFP10G-59.79-40 10G DWDM SFP+ 100GHz 1559.79nm bộ thu phát quang
HPE C22 DWDM-SFP10G-59.79-40 10G DWDM SFP+ 100GHz 1559.79nm bộ thu phát quang
₫3,dấu chấm,902,dấu chấm,080
HPE C24 DWDM-SFP10G-58.17-80 10G DWDM SFP+ 100GHz 1558.17nm bộ thu phát quang
HPE C24 DWDM-SFP10G-58.17-80 10G DWDM SFP+ 100GHz 1558.17nm bộ thu phát quang
₫5,dấu chấm,853,dấu chấm,120
HPE C24 DWDM-SFP10G-58.17-40 10G DWDM SFP+ 100GHz 1558.17nm bộ thu phát quang
HPE C24 DWDM-SFP10G-58.17-40 10G DWDM SFP+ 100GHz 1558.17nm bộ thu phát quang
₫3,dấu chấm,902,dấu chấm,080
HPE C25 DWDM-SFP10G-57.36-80 10G DWDM SFP+ 100GHz 1557.36nm bộ thu phát quang
HPE C25 DWDM-SFP10G-57.36-80 10G DWDM SFP+ 100GHz 1557.36nm bộ thu phát quang
₫5,dấu chấm,853,dấu chấm,120
HPE C25 DWDM-SFP10G-57.36-40 10G DWDM SFP+ 100GHz 1557.36nm bộ thu phát quang
HPE C25 DWDM-SFP10G-57.36-40 10G DWDM SFP+ 100GHz 1557.36nm bộ thu phát quang
₫3,dấu chấm,902,dấu chấm,080
Máy chủ Nx phải đặt quy tắc tĩnh trên và "https://docs.beikeshop.com/install/source.html#nginx / https://docs.beikeshop.com/install/source.html#nginx / https://docs.beikeshop.com/install/source.html#nginx " https://docs.beikeshop.com/install/source.html#nginx /a" 방법 /a.